nảy đom đóm

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Hiện tượng mắt thấy những đốm sáng lập lòe, lóe lên rồi tắt: "nảy đom đóm" mô tả cảm giác thị giác bất thường, khi mắt nhìn thấy những chấm sáng nhỏ, lấp lánh, thường xuất hiện biến mất nhanh, giống như ánh sáng của đom đóm ban đêm. Hiện tượng này có thể xảy ra khi mắt bị mỏi, va đập mạnh, hoặc do các vấn đề về thần kinh thị giác.
    • Cảm giác chói sáng hoặc hoa mắt: "nảy đom đóm" cũng được dùng để chỉ trạng thái mắt bị lóa, nhìn thấy các đốm sáng lung linh, thường gặp khi thay đổi ánh sáng đột ngột hoặc sau khi nhìn vào nguồn sáng mạnh.
dụ sử dụng
  • (Sau khi nhìn vào mặt trời, mắt tôi xuất hiện các đốm sáng lập lòe.)
  • (Anh ấy bị va đập mạnh vào đầu, khi đứng dậy mắt nhìn thấy những chấm sáng nhấp nháy.)
  • (Khi mệt mỏi quá mức, tôi thường thấy hoa mắt, cần nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nảy đom đóm" trong y học: Dùng để mô tả triệu chứng của các bệnh về mắt hoặc thần kinh, như thiếu máu võng mạc, đau nửa đầu, hoặc tăng nhãn áp.

    • Bệnh nhân bị đau nửa đầu thường kể rằng mắt họ nảy đom đóm trước khi cơn đau xuất hiện. (Người bị đau nửa đầu thường thấy hoa mắt trước khi đau đầu dữ dội.)
  • "nảy đom đóm" trong đời sống thường ngày: Dùng để chỉ trạng thái choáng váng, mất thăng bằng tạm thời.

    • Đứng dậy quá nhanh, tôi thấy mắt nảy đom đóm, suýt ngã. (Do thay đổi tư thế đột ngột, tôi bị hoa mắt, suýt ngã.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoa mắt (cụm động từ): cảm giác mắt nhìn mờ, thấy đồ vật xoay tròn hoặc nhấp nháygần nghĩa với "nảy đom đóm".

    • Nhìn lâu vào màn hình máy tính, tôi bị hoa mắt. (Nhìn màn hình lâu, mắt tôi bị mỏi thấy mờ.)
  • Chói mắt (tính từ): bị lóa do ánh sáng mạnhkhác với "nảy đom đóm" không đốm sáng lập lòe.

    • Ánh đèn pha ô tô làm tôi chói mắt. (Ánh đèn pha ô tô làm mắt tôi bị lóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Lóe sáng: hiện tượng ánh sáng bùng lên rồi tắt nhanh.
  • Lấp lánh: phát ra ánh sáng lúc mạnh lúc yếu, không đều.
  • Nhấp nháy: chớp sáng liên tục, không ổn định.
Thành ngữ liên quan
  • Mắt nảy đom đóm: cụm từ miêu tả trạng thái mắt thấy đốm sáng, thường dùng trong văn nói để chỉ sự mệt mỏi hoặc chấn thương.
    • Sau buổi làm việc căng thẳng, mắt tôi cứ nảy đom đóm. (Sau buổi làm việc mệt mỏi, mắt tôi cứ thấy lấp lánh các đốm sáng.)